Bản dịch của từ Shoulder vitality trong tiếng Việt
Shoulder vitality
Noun [U/C] Noun [U]

Shoulder vitality(Noun)
ʃˈəʊldɐ vɪtˈælɪti
ˈʃoʊɫdɝ ˌvɪˈtæɫəti
Ví dụ
Ví dụ
Shoulder vitality(Noun Uncountable)
ʃˈəʊldɐ vɪtˈælɪti
ˈʃoʊɫdɝ ˌvɪˈtæɫəti
01
Khả năng phát triển, trưởng thành hoặc thay đổi theo hướng tích cực.
A support point for a structure or load.
一个支点,用于支撑结构或载荷
Ví dụ
02
Sức mạnh, sự năng động và tràn đầy năng lượng
The point connecting the arm to the body
坚强、积极、充满活力的品质
Ví dụ
03
Sự nhiệt huyết và sôi động
A person with a large, muscular, or robust physique.
身材高大魁梧的人
Ví dụ
