ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shoulder vitality
Nơi trên cơ thể mà cánh tay nối với thân mình.
The part of the body where the arm meets the torso
Một người có thân hình vạm vỡ hoặc chắc chắn.
A person with a strong or broad build
Một điểm tựa cho một cấu trúc hoặc tải trọng.
A support for a structure or load
Một điểm tựa cho một cấu trúc hoặc tải trọng
The capacity to grow develop or change in a positive manner
Điểm nối giữa cánh tay và thân người
The quality of being strong active and full of energy
Một người có thân hình to khỏe hoặc vạm vỡ.
Enthusiasm and liveliness