Bản dịch của từ Show average conduct trong tiếng Việt
Show average conduct

Show average conduct(Noun)
Việc trình diễn hoặc trưng bày một thứ gì đó
An act of showing off or displaying something
行动是展示或表现某事的方式
Show average conduct(Verb)
Show average conduct(Adjective)
Để thể hiện một đặc điểm hoặc tình trạng cụ thể
An action that displays or demonstrates something
行动是表达或展示某事的方式。
Dành cho công chúng xem
A display of something, a performance
某些事物的体现,或者是一场演出的表现
Thường được dùng để mô tả một thứ gì đó trình bày như một mẫu hoặc tiêu chuẩn
An exhibition or a public event
常用来描述作为样品或模范的事物
Show average conduct(Phrase)
Tỏ ra một thái độ hoặc cách cư xử phản ánh đặc trưng của người bình thường
A public exhibition or event
表现出一个普通人典型的行为方式或态度
Để thể hiện mức độ điển hình hoặc mong đợi của một hiệu suất hoặc hành vi trung bình
The act of presenting or displaying something.
展示一个典型或预期水平的平均表现或行为
Để biểu thị giá trị trung bình trong thống kê hoặc phân tích dữ liệu
An expression of something, a performance
在统计或分析中,用来表示一个平均值
