Bản dịch của từ Show individuality trong tiếng Việt
Show individuality
Phrase

Show individuality(Phrase)
ʃˈəʊ ˌɪndɪvˌɪdjuːˈælɪti
ˈʃoʊ ˌɪndɪˌvɪdʒuˈæɫɪti
01
Thể hiện phong cách hoặc bản sắc cá nhân của mình
To demonstrate ones personal style or identity
Ví dụ
02
Để thể hiện những đặc điểm hoặc tính cách độc đáo của một người
To express ones unique characteristics or traits
Ví dụ
03
Để phơi bày sự độc đáo hoặc bản sắc riêng của một người
To reveal ones distinctiveness or originality
Ví dụ
