Bản dịch của từ Show someone around (something) trong tiếng Việt

Show someone around (something)

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show someone around (something)(Phrase)

ʃˈoʊ sˈʌmwˌʌn ɚˈaʊnd sˈʌmθɨŋ
ʃˈoʊ sˈʌmwˌʌn ɚˈaʊnd sˈʌmθɨŋ
01

Dẫn ai đó đi tham quan một nơi (ví dụ: nhà, công ty, trường học, thành phố), chỉ cho họ những chỗ quan trọng và giải thích, cung cấp thông tin về nơi đó.

To guide someone through a place or location showing them the important parts and providing information.

带领某人参观一个地方,指引他们重要的部分并提供信息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh