Bản dịch của từ Showcase event trong tiếng Việt
Showcase event
Noun [U/C]

Showcase event(Noun)
ʃˈəʊkeɪs ɪvˈɛnt
ˈʃoʊˌkeɪs ˈɛvənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một cơ hội để trình bày hoặc làm nổi bật điều gì đó
An opportunity for something to be presented or to stand out.
这是一种让某事被展示或突出的一次机会。
Ví dụ
