Bản dịch của từ Showcase event trong tiếng Việt

Showcase event

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showcase event(Noun)

ʃˈəʊkeɪs ɪvˈɛnt
ˈʃoʊˌkeɪs ˈɛvənt
01

Một buổi trưng bày công khai về một sản phẩm, dịch vụ hoặc tài năng

A public showcase of products, services, or talents.

一次公开展示产品、服务或才华的演出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sự kiện nơi một vật hoặc sản phẩm được trưng bày hoặc trình diễn trước khán giả

An event where something is displayed or showcased in front of an audience.

这是一个有人展示或表演某些事物给观众的场合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cơ hội để trình bày hoặc làm nổi bật điều gì đó

An opportunity for something to be presented or to stand out.

这是一种让某事被展示或突出的一次机会。

Ví dụ