Bản dịch của từ Shrewd oversight trong tiếng Việt

Shrewd oversight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrewd oversight(Noun)

ʃrˈuːd ˈəʊvəsˌaɪt
ˈʃrud ˈoʊvɝˌsaɪt
01

Khả năng hiểu và đánh giá người khác cùng sự vật một cách hiệu quả

The ability to understand and evaluate people and things effectively.

具备有效理解和评估人和事物的能力。

Ví dụ
02

Việc giám sát một thứ hoặc ai đó hoặc đảm nhận trách nhiệm về điều gì đó

Monitoring something or someone, or taking responsibility for a task.

监督某事或某人,或者负责某项任务的行为

Ví dụ