Bản dịch của từ Shrill voice trong tiếng Việt

Shrill voice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrill voice(Noun)

ʃɹˈɪl vˈɔɪs
ʃɹˈɪl vˈɔɪs
01

Một giọng nói có tần số cao, thường được dùng để thể hiện sự cấp bách hoặc hoảng loạn.

A high-pitched voice is often used to indicate urgency or to sound an alarm.

高频率的声音通常用于表达紧急情况或警报。

Ví dụ
02

Một âm thanh sắc hoặc chói tai gây khó chịu.

Sharp or unpleasant sounds can be quite discomforting.

尖锐或令人不适的声音会让人觉得不舒服。

Ví dụ
03

Âm thanh hoặc giọng nói có tần số cao và sắc nét, chói tai.

High-pitched and sharp sounds or voices.

尖锐刺耳的声音或声音的尖细特质。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh