Anh - Việt
shrimper
Noun
shrimper (Noun)
/ʃɹˈɪmpɚz/
/ʃɹˈɪmpɚz/
AI
Ví dụ
Người đánh tôm đã bắt được 200 pound tôm vào cuối tuần trước.The shrimper caught 200 pounds of shrimp last weekend.
Người đánh tôm không trở về tay không từ biển.The shrimper did not return empty-handed from the ocean.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shrimper" chỉ những người hoặc thiết bị liên quan đến việc đánh bắt tôm, đặc biệt là tôm nước mặn. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể được sử dụng với nghĩa rộng hơn trong một số vùng miền. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "shrimper" thường gắn liền với hoạt động đánh bắt tôm quy mô thương mại, trong khi ở Anh, từ này ít được sử dụng và người ta thường nói "prawn fisherman" hơn.