shrimps
Noun Countable
shrimps (Noun Countable)
/ʃɹˈɪmps/
/ʃɹˈɪmps/
AI
Ví dụ
Nhiều con tôm đã được phục vụ tại sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.Many shrimps were served at the social event last Saturday.
Tôm không thường được ăn tại các buổi gặp mặt xã hội trang trọng.Shrimps are not commonly eaten at formal social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shrimp" chỉ về các loại giáp xác nước mặn hoặc nước ngọt có kích thước nhỏ, thường được sử dụng như thực phẩm trong ẩm thực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt trong từ điển địa phương; ở Anh, "prawns" thường dùng để chỉ các loại tôm lớn hơn, trong khi "shrimp" thường dùng cho tôm nhỏ hơn. Trong khi đó, tại Mỹ, "shrimp" là thuật ngữ chung cho tất cả các loại.