Bản dịch của từ Shun alternative situations trong tiếng Việt

Shun alternative situations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun alternative situations(Noun)

ʃˈʌn ˈɒltənətˌɪv sˌɪtʃuːˈeɪʃənz
ˈʃən ˈɔɫtɝnətɪv ˌsɪtʃuˈeɪʃənz
01

Hành động tránh xa hoặc tránh mặt ai đó hoặc điều gì đó

An action to avoid or keep a distance from something or someone.

回避某事或某人,避开他

Ví dụ
02

Việc tạm thời chuyển đổi hoặc đổi chỗ các tùy chọn

A temporary switch or exchange of options

这是一种临时的变换或替代选项的操作。

Ví dụ
03

Việc không chấp nhận hoặc từ chối điều gì đó

Refusal or rejection of something.

拒绝接受某事或否定某事

Ví dụ