ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shun alternative situations
Hành động tránh xa hoặc tránh mặt ai đó hoặc điều gì đó
An action to avoid or keep a distance from something or someone.
回避某事或某人,避开他
Việc tạm thời chuyển đổi hoặc đổi chỗ các tùy chọn
A temporary switch or exchange of options
这是一种临时的变换或替代选项的操作。
Việc không chấp nhận hoặc từ chối điều gì đó
Refusal or rejection of something.
拒绝接受某事或否定某事