ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shut-up
Làm cho ai đó ngừng nói hoặc yên lặng.
Make them stop talking or keep quiet.
让他们保持沉默或不再发声
Đóng something như cửa hay cửa sổ
To close something like a door or a window
用来关闭门或窗户的动作
Một lời khiển trách hoặc cảnh báo
Make them stop talking or fall silent.
让对方保持沉默或停止交谈
Lời cảnh báo hãy giữ yên lặng
用来关闭门窗这样的东西