Bản dịch của từ Shut-up trong tiếng Việt

Shut-up

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shut-up(Verb)

ʃˈʌtʌp
ˈʃəˈtəp
01

Làm cho ai đó ngừng nói hoặc yên lặng.

Make them stop talking or keep quiet.

让他们保持沉默或不再发声

Ví dụ
02

Đóng something như cửa hay cửa sổ

To close something like a door or a window

用来关闭门或窗户的动作

Ví dụ

Shut-up(Noun)

ʃˈʌtʌp
ˈʃəˈtəp
01

Một lời khiển trách hoặc cảnh báo

Make them stop talking or fall silent.

让对方保持沉默或停止交谈

Ví dụ
02

Lời cảnh báo hãy giữ yên lặng

To close something like a door or a window

用来关闭门窗这样的东西

Ví dụ