Bản dịch của từ Shuttle between places trong tiếng Việt

Shuttle between places

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shuttle between places(Phrase)

ʃˈʌtəl bˈɛtwiːn plˈeɪsɪz
ˈʃətəɫ ˈbɛtˈwin ˈpɫeɪsɪz
01

Chuyển đổi liên tục giữa các khu vực được chỉ định

Move back and forth between the designated areas.

在指定区域间来回移动。

Ví dụ
02

Cung cấp dịch vụ vận chuyển lẽo đẽo đi đi lại lại

Providing round-trip transportation services.

提供往返接送的交通服务

Ví dụ
03

Đi lại thường xuyên giữa hai hoặc nhiều điểm như địa điểm hay nhà ga

Travel regularly between two or more locations or stations.

经常在两个或多个地点之间往返,比如地点或站点。

Ví dụ