Bản dịch của từ Shy guy trong tiếng Việt

Shy guy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shy guy(Noun)

ʃˈaɪ ɡˈaɪ
ˈʃaɪ ˈɡaɪ
01

Nhãn dành cho người hướng nội hoặc gặp khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc trước mặt người khác

An expression used for individuals who are introverted or find it difficult to express their feelings openly in front of others.

这句话描述了那些性格内向或难以在他人面前表达自己情感的人常用的一种说法。

Ví dụ
02

Một người thường tránh giao tiếp xã hội do nhút nhát

A person tends to avoid social interactions due to shyness.

一个因害羞而倾向于避免社交的人

Ví dụ
03

Một người hay nhút nhát, dè dặt trong các tình huống xã hội

A shy or reserved man in social situations.

一个在社交场合比较内向或羞怯的人

Ví dụ