Bản dịch của từ Sideband trong tiếng Việt
Sideband

Sideband(Noun)
Các băng tần nằm ở hai bên của sóng mang (tần số mang) mà chứa tín hiệu đã được điều biên. Nói cách khác, khi một sóng mang được điều biến, phần thông tin xuất hiện thành hai dải tần ở bên trái và bên phải của tần số mang đó.
Each of two frequency bands either side of the carrier wave which contain the modulated signal.
载波波旁的调制信号频段
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sideband" là một thuật ngữ trong lĩnh vực viễn thông và điều chế tín hiệu, đề cập đến các băng tần phụ tồn tại bên cạnh băng tần chính trong một tín hiệu điều chế. Có hai loại sideband phổ biến: sideband ảo (USB - Upper Sideband) và sideband thấp (LSB - Lower Sideband). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và một số thuật ngữ chuyên môn trong các ngữ cảnh cụ thể.
Từ "sideband" có nguồn gốc từ hai từ trong tiếng Anh: "side" (bên) và "band" (băng). Nguồn gốc của "band" xuất phát từ từ Latin "banda", có nghĩa là "dải" hoặc "băng", trong khi "side" phát triển từ tiếng Old English "sīde". Lịch sử phát triển của thuật ngữ này gắn liền với lĩnh vực viễn thông, nơi "sideband" ám chỉ dải tần phụ xung quanh tần số mang chính trong truyền dẫn tín hiệu. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh khía cạnh kỹ thuật trong việc truyền tải thông tin qua các dải tần khác nhau.
Từ "sideband" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến công nghệ truyền thông và sóng điện từ. Trong phần Viết và Nói, ít có khả năng xuất hiện ngoại trừ các chủ đề chuyên sâu về kỹ thuật hoặc viễn thông. Trong các ngữ cảnh khác, "sideband" thường được sử dụng khi thảo luận về các ứng dụng kỹ thuật số trong truyền thông, đặc biệt trong lĩnh vực vô tuyến.
"Sideband" là một thuật ngữ trong lĩnh vực viễn thông và điều chế tín hiệu, đề cập đến các băng tần phụ tồn tại bên cạnh băng tần chính trong một tín hiệu điều chế. Có hai loại sideband phổ biến: sideband ảo (USB - Upper Sideband) và sideband thấp (LSB - Lower Sideband). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và một số thuật ngữ chuyên môn trong các ngữ cảnh cụ thể.
Từ "sideband" có nguồn gốc từ hai từ trong tiếng Anh: "side" (bên) và "band" (băng). Nguồn gốc của "band" xuất phát từ từ Latin "banda", có nghĩa là "dải" hoặc "băng", trong khi "side" phát triển từ tiếng Old English "sīde". Lịch sử phát triển của thuật ngữ này gắn liền với lĩnh vực viễn thông, nơi "sideband" ám chỉ dải tần phụ xung quanh tần số mang chính trong truyền dẫn tín hiệu. Ý nghĩa hiện tại của từ phản ánh khía cạnh kỹ thuật trong việc truyền tải thông tin qua các dải tần khác nhau.
Từ "sideband" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến công nghệ truyền thông và sóng điện từ. Trong phần Viết và Nói, ít có khả năng xuất hiện ngoại trừ các chủ đề chuyên sâu về kỹ thuật hoặc viễn thông. Trong các ngữ cảnh khác, "sideband" thường được sử dụng khi thảo luận về các ứng dụng kỹ thuật số trong truyền thông, đặc biệt trong lĩnh vực vô tuyến.
