sidelining
sidelining (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sidelining (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sideline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sidelined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sidelined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sidelines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sidelining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sidelining" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho một người hoặc một vấn đề không được chú ý hoặc không có ảnh hưởng lớn trong một tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "sidelining" thường được dùng để mô tả hành động bất công khi một cá nhân hoặc nhóm bị loại khỏi vai trò hoặc ảnh hưởng của mình. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng ít phổ biến hơn, với ngữ cảnh gần giống. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, thể thao và các lĩnh vực quản lý.