Anh - Việt
sidelines
Noun
sidelines (Noun)
/sˈaɪdlaɪnz/
/ˈsaɪdˌɫaɪnz/
AI
Ví dụ
Nhiều người dân nông thôn vẫn đứng bên lề các cuộc tranh luận xã hội trên cả nước.Many rural voices remain on the sidelines of national social debates.
Khuyết tật không khiến Maria đứng bên lề đời sống cộng đồng.Maria's disability did not keep her on the sidelines of community life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đặt việc chụp ảnh ở vị trí thứ yếu khi dẫn dắt một chiến dịch xã hội trong trường.Maya keeps photography on the sidelines while leading a campus social campaign.
Blog xã hội của Tom vẫn ở bên lề bên cạnh công việc chính của anh ấy.Tom's social blog remains on the sidelines beside his main job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại Paris 2024, các huấn luyện viên đứng ở khu vực bên sân trong trận bóng đá nữ.At Paris 2024, coaches stood on the sidelines during women's soccer.
Các tình nguyện viên địa phương không rời khu vực bên sân trong trận bóng đá học sinh của Minh.Local volunteers did not leave the sidelines during Minh's school soccer match.
Từ tiếng Việt gần nghĩa