sieving
sieving (Verb)
Nghĩa 01 · Hành động lọc hoặc sàng để tách và giữ lại các hạt bột hoặc các phần rắn lơ lửng trong chất lỏng bằng cách cho qua một cái sàng hoặc màng lọc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sieving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sieving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sieving" là một danh từ và động từ liên quan đến quá trình phân loại hoặc lọc các vật liệu rắn thông qua một bộ lọc hay lưới. Trong lĩnh vực nấu ăn, nó thường được sử dụng để tách bột mịn ra khỏi các cặn bã hoặc tạp chất. Đối với phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau, ví dụ, "sieving" trong tiếng Anh Anh thường được liên kết với một số món ăn truyền thống hơn.