Bản dịch của từ Sieving trong tiếng Việt

Sieving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sieving(Verb)

sˈɪvɪŋ
sˈɪvɪŋ
01

Hành động lọc hoặc sàng để tách và giữ lại các hạt bột hoặc các phần rắn lơ lửng trong chất lỏng bằng cách cho qua một cái sàng hoặc màng lọc.

Separate and retain the pulverized particles of a solid or liquid by passing it through a sieve or filter.

筛选,分离固体或液体中的颗粒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Sieving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sieve

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sieved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sieved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sieves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sieving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ