Bản dịch của từ Sightseeing tour trong tiếng Việt

Sightseeing tour

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sightseeing tour(Idiom)

01

Chuyến đi dã ngoại được tổ chức để khám phá các điểm tham quan như di tích lịch sử, kỳ quan thiên nhiên hoặc điểm văn hóa.

A tour is organized to explore sights such as historical relics, natural wonders, or cultural landmarks.

这是一场旨在探索名胜古迹、自然奇观或文化遗址的旅游活动。

Ví dụ
02

Một chuyến du lịch có hướng dẫn tham quan các điểm nổi bật thường diễn ra trong thành phố hoặc địa điểm nào đó.

A guided tour typically involves visiting various popular spots, usually within a city or a specific location.

一种导览式旅行,通常在城市或某个地点,带领游客参观多个著名景点。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh