Bản dịch của từ Sign manual trong tiếng Việt

Sign manual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign manual(Noun)

sɑɪn mˈænjul̩
sɑɪn mˈænjul̩
01

Chữ ký tay mang tính chính thức (thường là chữ ký của người có thẩm quyền, ví dụ vua, tổng thống, quan chức cao cấp) dùng để xác thực, phê duyệt hoặc hợp pháp hóa một văn bản.

An autograph signature, especially that of the sovereign, serving to authenticate a document.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh