Bản dịch của từ Sign of things to come trong tiếng Việt

Sign of things to come

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign of things to come(Idiom)

01

Một gợi ý về những gì sắp xảy ra.

A hint about what is to come.

Ví dụ
02

Một dấu hiệu của các sự kiện hoặc diễn biến trong tương lai.

An indication of future events or developments.

Ví dụ
03

Một điềm báo trước hoặc điềm báo của một điều gì đó ở phía trước.

A precursor or omen of something ahead.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh