Bản dịch của từ Sign up actors trong tiếng Việt

Sign up actors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sign up actors(Phrase)

sˈaɪn ˈʌp ˈæktəz
ˈsaɪn ˈəp ˈæktɝz
01

Đăng ký để tham gia hoặc sử dụng dịch vụ nào đó

To register for something, usually a service or an event.

注册某个服务或活动

Ví dụ
02

Thể hiện sự sẵn lòng tham gia vào điều gì đó

Express willingness to participate in something.

表现出愿意参与某件事的态度

Ví dụ
03

Tham gia hoặc đăng ký vào một nhóm hoặc tổ chức

To register for or join a group or organization

注册或加入一个群组或组织

Ví dụ