Bản dịch của từ Sign up actors trong tiếng Việt
Sign up actors
Phrase

Sign up actors(Phrase)
sˈaɪn ˈʌp ˈæktəz
ˈsaɪn ˈəp ˈæktɝz
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Gia nhập hoặc tham gia vào một nhóm hoặc tổ chức
To sign up for or join a group or organization
加入或参加某个团体或组织
Ví dụ
