Bản dịch của từ Signal wire trong tiếng Việt
Signal wire
Noun [U/C]

Signal wire(Noun)
sˈɪɡnəl wˈaɪə
ˈsɪɡnəɫ ˈwaɪɝ
01
Một dây dẫn điện truyền tải tín hiệu điện cho mục đích giao tiếp.
An electrical conductor that conveys electrical signals for communication purposes
Ví dụ
02
Một loại dây được sử dụng trong hệ thống viễn thông để truyền tải tin nhắn hoặc dữ liệu.
A wire used in telecommunication systems to carry messages or data
Ví dụ
03
Một sợi dây hoặc cáp truyền tín hiệu.
A wire or cable that transmits signals
Ví dụ
