conductor
conductor (Noun)
Nghĩa 01
Người trên xe buýt có nhiệm vụ thu tiền vé và bán vé cho hành khách.
A person who collects fares and sells tickets on a bus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người điều khiển và chỉ huy buổi trình diễn nhạc: người đứng trước dàn nhạc hoặc hợp xướng, ra hiệu về nhịp, tốc độ, cao độ và biểu cảm để các nhạc công hoặc ca sĩ biểu diễn ăn ý.
A person who directs the performance of an orchestra or choir.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Vật liệu hoặc thiết bị dẫn truyền nhiệt hoặc điện, tức là có khả năng cho nhiệt hoặc dòng điện đi qua dễ dàng.
A material or device that conducts or transmits heat or electricity, especially when regarded in terms of its capacity to do this.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Người được đào tạo chuyên môn để cung cấp giáo dục dẫn truyền (một phương pháp giáo dục phục hồi chức năng hỗ trợ trẻ em hoặc người khuyết tật phát triển kỹ năng vận động và học tập).
A person who is trained to provide conductive education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conductor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conductor | conductors |
Kết hợp từ của conductor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhà chỉ huy dàn nhạc opera opera conductor | Nhà chỉ huy nhạc kịch đã dẫn dắt dàn nhạc trong sự kiện từ thiện tối qua. The opera conductor led the orchestra during the charity event last night. |
dẫn điện chính principal conductor | Nhà chỉ huy chính đã dẫn dắt dàn nhạc tại buổi hòa nhạc cộng đồng tối qua. The principal conductor led the orchestra at the community concert last night. |
dẫn điện tốt good conductor | John là một người tổ chức tốt các buổi gặp gỡ xã hội trong cộng đồng. John is a good conductor of social gatherings in our community. |
nhà chỉ huy vĩ đại great conductor | Leonard Bernstein là một nhạc trưởng vĩ đại của Dàn nhạc giao hưởng New York. Leonard Bernstein was a great conductor of the New York Philharmonic. |
cột thu lôi lightning conductor | Trường học đã lắp đặt một thiết bị tiếp địa để an toàn trong bão. The school installed a lightning conductor for safety during thunderstorms. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conductor" trong tiếng Anh có nghĩa là một người điều khiển một dàn nhạc, hoặc một vật liệu cho phép dòng điện đi qua. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "conductor" thường dùng để chỉ người chỉ huy dàn nhạc. Ở Mỹ, từ này được phát âm là /kənˈdʌktər/, còn ở Anh phát âm là /kənˈdʌktə/. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh vật lý, khái niệm "conductor" thường liên quan đến điện và nhiệt, thể hiện sự khác biệt trong phạm vi sử dụng giữa các ngữ cảnh khác nhau.
