Bản dịch của từ Signature dish trong tiếng Việt
Signature dish
Phrase

Signature dish(Phrase)
sˈɪɡnətʃɐ dˈɪʃ
ˈsɪɡnətʃɝ ˈdɪʃ
Ví dụ
02
Món ăn đặc trưng của một nhà hàng hoặc đầu bếp
A signature dish of the restaurant or chef.
一道特别代表这家餐厅或厨师特色的菜肴
Ví dụ
03
Món đặc sản của một nhà hàng hoặc ẩm thực cụ thể
A specialty dish from a particular cuisine or establishment.
一道特色美食,代表某个地区或某个餐饮店的招牌菜。
Ví dụ
