Bản dịch của từ Significant agitation trong tiếng Việt

Significant agitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant agitation(Noun)

sɪɡnˈɪfɪkənt ˌædʒɪtˈeɪʃən
sɪɡˈnɪfɪkənt ˌædʒəˈteɪʃən
01

Một nỗ lực có tổ chức nhằm thúc đẩy sự thay đổi về mặt xã hội hoặc chính trị

An organized effort to bring about social or political change.

有组织地争取社会或政治变革的行动

Ví dụ
02

Một trạng thái lo lắng hoặc hưng phấn lo âu

A feeling of anxiety or nervousness.

一阵焦虑或紧张激动的状态

Ví dụ
03

Hoạt động kích động, hành động bị kích thích

The act of stirring up trouble is a sign of worry and confusion.

动作引起的动荡表现为焦虑和迷乱。

Ví dụ