Bản dịch của từ Signifier trong tiếng Việt

Signifier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signifier(Noun)

sˈɪɡnəfˌaɪɚ
sˈɪɡnəfˌaɪɚ
01

Dạng vật chất của một dấu hiệu — tức là hình thức bên ngoài của dấu hiệu (ví dụ: âm thanh, chữ in, hình ảnh), tách biệt với ý nghĩa hoặc nội dung mà dấu hiệu đó biểu thị.

A signs physical form such as a sound printed word or image as distinct from its meaning.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ