Anh - Việt

Bản dịch của từ Signposts trong tiếng Việt

signposts

Noun

signposts (Noun)

/sˈaɪnpəʊsts/
/ˈsaɪnˌpoʊsts/
AI

Nghĩa 01

Một cái biển báo cung cấp thông tin hoặc chỉ đường

A post with a sign that provides information or directions

Ví dụ
Những biển chỉ dẫn mới hướng dẫn khách tham dự diễn đàn cộng đồng của Maya ở Chicago.New signposts guided visitors to Maya’s community forum in Chicago.
Công viên không có biển chỉ dẫn cho các tình nguyện viên tham gia buổi dọn dẹp cộng đồng vào thứ Bảy.The park had no signposts for volunteers attending Saturday’s social cleanup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một biển chỉ dẫn đánh dấu lộ trình hoặc con đường

A marker that indicates a route or path

Ví dụ
Các biển chỉ đường trong công viên cộng đồng hướng dẫn người dân đến hoạt động tình nguyện thứ Bảy.Community park signposts guide residents to Saturday’s volunteer event.
Tuyến khảo sát xã hội này không có biển chỉ đường, nên nhiều người tham gia bị lạc.This social survey route has no signposts, so many participants got lost.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một manh mối hoặc dấu hiệu về điều gì đó

A hint or indication of something

Ví dụ
Sự cô đơn của thanh thiếu niên ở Tokyo cho thấy những dấu hiệu thay đổi xã hội.Teen loneliness in Tokyo provides signposts of social change.
Maria nói các con số khảo sát không phải là những dấu hiệu đáng tin cậy của niềm tin xã hội.Survey numbers are not reliable signposts of social trust, says Maria.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh