silvered
AdjectiveVerb
silvered (Adjective)
/sˈɪlvɚd/
/sˈɪlvɚd/
AI
Ví dụ
Những trang trí bạc làm sáng bừng hội trường trong sự kiện từ thiện.The silvered decorations brightened the hall during the charity event.
Những thiệp mời không được làm bạc, điều này làm nhiều khách thất vọng.The invitations were not silvered, which disappointed many guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
silvered (Verb)
/sˈɪlvɚd/
/sˈɪlvɚd/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã phủ bạc bức tượng để tăng vẻ đẹp và giá trị.The artist silvered the sculpture to enhance its beauty and value.
Họ đã không phủ bạc các giải thưởng cho sự kiện từ thiện năm ngoái.They did not silver the trophies for the charity event last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "silvered" là một tính từ mô tả trạng thái của vật thể khi bề mặt của nó có màu bạc hoặc được bao phủ một lớp bạc. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả các đồ vật như gương, kim loại hay các vật dụng trang trí có bề mặt sáng bóng, phản chiếu ánh sáng. "Silvered" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể có đôi chút khác biệt trong ngữ điệu giữa hai biến thể này.