Bản dịch của từ Similar category trong tiếng Việt
Similar category
Adjective

Similar category(Adjective)
sˈɪmɪlɐ kˈeɪtɡərˌi
ˈsɪməɫɝ ˈkeɪtˌɡɔri
01
Giống như một cái gì đó khác
Ví dụ
02
Giống nhau về ngoại hình hoặc tính cách
Similar in appearance or character
Ví dụ
