Bản dịch của từ Simplicity decrease trong tiếng Việt
Simplicity decrease
Noun [U/C] Verb

Simplicity decrease(Noun)
sɪmplˈɪsɪti dɪkrˈiːz
sɪmˈpɫɪsəti dɪˈkris
01
Sự dễ hiểu hoặc dễ làm
The quality or state should be easy to understand or implement.
质量或状态应当直观易懂或者容易实现。
Ví dụ
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Simplicity decrease(Verb)
sɪmplˈɪsɪti dɪkrˈiːz
sɪmˈpɫɪsəti dɪˈkris
01
Làm cho cái gì đó dễ hiểu hoặc đơn giản hơn
The quality or the condition that is easy to understand or easy to implement.
质量或状态应简明易懂,方便操作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Giảm độ phức tạp
Honesty in style or conduct.
变得不那么复杂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
