Bản dịch của từ Simulate trong tiếng Việt
Simulate
Verb

Simulate(Verb)
sˈɪmjʊlˌeɪt
ˈsɪmjəˌɫeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Thực hiện một phép tính hoặc thí nghiệm để đánh giá tác động của các tham số thay đổi
Perform a calculation or experiment to assess the impact of changing the parameters.
进行计算或实验以评估参数变化的影响
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
