Bản dịch của từ Simulating trong tiếng Việt
Simulating

Simulating (Adjective)
Simulating (Verb)
Mô phỏng, bắt chước vẻ ngoài hoặc đặc điểm của một thứ gì đó để trông giống hoặc hành xử giống nó.
Imitating the appearance or character of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "simulating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "simulate", có nghĩa là mô phỏng hoặc tái tạo một quá trình, hệ thống hoặc hành vi nào đó trong môi trường khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách sử dụng và ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong phát âm, "simulate" có thể được phát âm khác nhau giữa hai phương ngữ, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu ở Anh và âm tiết thứ hai ở Mỹ. "Simulating" dùng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và giáo dục.
Họ từ
Từ "simulating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "simulate", có nghĩa là mô phỏng hoặc tái tạo một quá trình, hệ thống hoặc hành vi nào đó trong môi trường khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách sử dụng và ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, trong phát âm, "simulate" có thể được phát âm khác nhau giữa hai phương ngữ, với trọng âm rơi vào âm tiết đầu ở Anh và âm tiết thứ hai ở Mỹ. "Simulating" dùng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và giáo dục.
