Bản dịch của từ Sinewy individuals trong tiếng Việt
Sinewy individuals
Noun [U/C]

Sinewy individuals(Noun)
sˈaɪnjuːi ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
ˈsaɪnˌjui ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
Ví dụ
02
Một người có tính cách cứng rắn hoặc kiên cường
A person with a strong character or good endurance.
一个坚韧不拔或有韧劲的人
Ví dụ
