Bản dịch của từ Sinewy individuals trong tiếng Việt

Sinewy individuals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinewy individuals(Noun)

sˈaɪnjuːi ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
ˈsaɪnˌjui ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
01

Một người có thân hình săn chắc, gầy cơ bắp thường xuyên nổi bật với vẻ khỏe mạnh và rắn rỏi.

A person with a toned physique, usually lean and muscular.

一个身材强健、肌肉结实的人,通常瘦而有力。

Ví dụ
02

Một người có tính cách cứng rắn hoặc kiên cường

A person with a strong character or good endurance.

一个坚韧不拔或有韧劲的人

Ví dụ
03

Một người có cơ bắp và sức mạnh vượt trội

He has a lot of muscles and strength.

一个肌肉发达、力大无穷的人

Ví dụ