Bản dịch của từ Sing song trong tiếng Việt

Sing song

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sing song (Verb)

sˈɪŋsɔŋ
sˈɪŋsɔŋ
01

Phát ra âm nhạc bằng giọng nói; hát những giai điệu hoặc ca khúc bằng cách dùng thanh quản.

To produce musical sounds with the voice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sing song (Noun)

sˈɪŋsɔŋ
sˈɪŋsɔŋ
01

Một cách gọi thông thường, không trang trọng cho từ "bài hát"; tức là thuật ngữ dân dã để chỉ một ca khúc.

A layman's term for a song.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bài nhạc ngắn có lời, thường dễ nhớ và hát được (thường dùng trong bài hát đơn giản hoặc giai điệu ngắn có từ ngữ).

A short musical composition with words.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh