Bản dịch của từ Layman trong tiếng Việt
Layman

Layman (Noun)
Người không chuyên, người bình thường không có chuyên môn hay chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể.
A person of a nonprofessional or nonexpert status
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người không có kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể; người bình thường (không chuyên gia).
A person who does not have specialized knowledge in a particular field
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Layman (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để mô tả thứ gì đó được trình bày một cách đơn giản, dễ hiểu cho người bình thường (không chuyên môn).
Simple or easy to understand for the general public
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "layman" trong tiếng Anh chỉ người không có chuyên môn hoặc kiến thức đặc biệt về một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học. Phiên bản Anh-Brit (layman) và Anh-Mỹ (layman) không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết, phát âm, hay ý nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "layperson" thường được sử dụng để diễn đạt trung tính và bao quát hơn. Từ này phản ánh sự phân biệt giữa người có chuyên môn và người bình thường, nhấn mạnh vào tính không chuyên môn.
Họ từ
Từ "layman" trong tiếng Anh chỉ người không có chuyên môn hoặc kiến thức đặc biệt về một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học. Phiên bản Anh-Brit (layman) và Anh-Mỹ (layman) không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết, phát âm, hay ý nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "layperson" thường được sử dụng để diễn đạt trung tính và bao quát hơn. Từ này phản ánh sự phân biệt giữa người có chuyên môn và người bình thường, nhấn mạnh vào tính không chuyên môn.
