Bản dịch của từ Single base trong tiếng Việt

Single base

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single base(Noun)

sˈɪŋɡəl bˈeɪz
ˈsɪŋɡəɫ ˈbeɪz
01

Một người hoặc vật cô đơn

A person or thing that is alone

一个孤独的人或事物

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc lần xảy ra duy nhất

A single event or phenomenon

一次发生的事件或状况

Ví dụ
03

Một đơn vị duy nhất của thứ gì đó, một thực thể riêng biệt

A single unit of something, an independent entity

某事物的单一单位,独立存在的实体。

Ví dụ

Single base(Adjective)

sˈɪŋɡəl bˈeɪz
ˈsɪŋɡəɫ ˈbeɪz
01

Độc đáo hoặc riêng biệt so với người khác

An appearance or event

一次出现或事件

Ví dụ
02

Cô đơn không có ai bên cạnh

A lonely person or object

孤独的人或物

Ví dụ
03

Chỉ gồm một phần hoặc một khía cạnh duy nhất

A single entity of something, a lone being.

仅包含一个部分或方面

Ví dụ