singularly
Adverb
singularly (Adverb)
/sˈɪŋgjəlɚli/
/sˈɪŋgjəlɚli/
AI
Ví dụ
Nhóm tập trung duy nhất đã đạt được mục tiêu trong một tháng.The singularly focused group achieved their goal in one month.
Họ không chỉ tập trung vào vấn đề vô gia cư trong thành phố.They did not singularly address the issue of homelessness in the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy chỉ tập trung vào việc cải thiện kỹ năng xã hội cho kỳ thi IELTS.She singularly focused on improving social skills for the IELTS exam.
Anh ấy đã không tham gia một hoạt động xã hội nào năm ngoái.He did not singularly participate in any social activities last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy kỳ lạ tránh tất cả các cuộc thảo luận về vấn đề xã hội trong lớp.She singularly avoided all discussions about social issues in class.
Anh ấy không chỉ tập trung vào một vấn đề xã hội trong cuộc tranh luận.He did not singularly focus on one social problem during the debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "singularly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách riêng biệt" hoặc "đặc biệt". Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc sự khác biệt của một sự vật, hiện tượng nào đó. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, từ này được sử dụng một cách tương đương, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "singularly" thường gặp trong văn phong trang trọng hơn.