Bản dịch của từ Singularly trong tiếng Việt

Singularly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singularly(Adverb)

sˈɪŋgjəlɚli
sˈɪŋgjəlɚli
01

Diễn tả việc ở dạng số ít, chỉ một vật hoặc một đối tượng duy nhất (không phải số nhiều).

In the singular number in terms of a single thing.

单数形式,指单一事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ một mình; duy nhất; độc nhất — nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng với một cách riêng biệt, không liên quan đến thứ khác.

Solely only uniquely.

唯一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Diễn tả điều gì đó một cách lạ lùng, kỳ quặc hoặc khác thường so với mong đợi.

Strangely oddly.

奇怪地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ