Anh - Việt

Bản dịch của từ Singularly trong tiếng Việt

singularly

Adverb

singularly (Adverb)

/sˈɪŋgjəlɚli/
/sˈɪŋgjəlɚli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả việc ở dạng số ít, chỉ một vật hoặc một đối tượng duy nhất (không phải số nhiều).

In the singular number in terms of a single thing.

Ví dụ
Nhóm tập trung duy nhất đã đạt được mục tiêu trong một tháng.The singularly focused group achieved their goal in one month.
Họ không chỉ tập trung vào vấn đề vô gia cư trong thành phố.They did not singularly address the issue of homelessness in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chỉ một mình; duy nhất; độc nhất — nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng với một cách riêng biệt, không liên quan đến thứ khác.

solely only uniquely.

Ví dụ
Cô ấy chỉ tập trung vào việc cải thiện kỹ năng xã hội cho kỳ thi IELTS.She singularly focused on improving social skills for the IELTS exam.
Anh ấy đã không tham gia một hoạt động xã hội nào năm ngoái.He did not singularly participate in any social activities last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diễn tả điều gì đó một cách lạ lùng, kỳ quặc hoặc khác thường so với mong đợi.

Strangely oddly.

Ví dụ
Cô ấy kỳ lạ tránh tất cả các cuộc thảo luận về vấn đề xã hội trong lớp.She singularly avoided all discussions about social issues in class.
Anh ấy không chỉ tập trung vào một vấn đề xã hội trong cuộc tranh luận.He did not singularly focus on one social problem during the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh