Bản dịch của từ Sinicize trong tiếng Việt

Sinicize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sinicize(Verb)

sˈɪnɪsˌaɪz
ˈsɪnəˌsaɪz
01

Để thích nghi hoặc đồng hóa với phong tục hoặc văn hóa Trung Quốc

To adapt or assimilate to Chinese customs or culture

Ví dụ
02

Để tạo ra hoặc trở thành người Trung Quốc về tính cách hoặc văn hóa

To make or become Chinese in character or culture

Ví dụ