Bản dịch của từ Sino- trong tiếng Việt
Sino-
Prefix

Sino-(Prefix)
sˈiːnəʊ
ˈsinoʊ
01
Gợi ý về mối quan hệ với Trung Quốc hoặc người dân của họ
It's only about their relationship with China or its people.
表示与中国或其人民的关系
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Sino-

Gợi ý về mối quan hệ với Trung Quốc hoặc người dân của họ
It's only about their relationship with China or its people.
表示与中国或其人民的关系