sintered
sintered (Adjective)
Nghĩa 01
Được tạo ra bằng phương pháp nung hợp (sintering): quá trình làm cho bột vật liệu kết dính thành khối rắn hoặc xốp nhờ nung nóng ở nhiệt độ dưới nhiệt độ nóng chảy, không làm chảy lỏng hoàn toàn vật liệu.
Produced by or subjected to sintering the process of coalescing a powdered material into a solid or porous mass by means of heating without liquefaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sintered" (hội tụ, nóng chảy) dùng để chỉ quá trình kết hợp các hạt rắn lại với nhau thông qua nhiệt độ cao mà không làm tan chảy hoàn toàn. Quá trình này thường được áp dụng trong sản xuất vật liệu gốm sứ, kim loại và composite. Trong tiếng Anh cả anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong cả ngữ cảnh khoa học và công nghiệp, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa.