Bản dịch của từ Coalescing trong tiếng Việt
Coalescing
VerbAdjective

Coalescing (Verb)
koʊəlˈɛsɪŋ
koʊəlˈɛsɪŋ
01
Tập hợp hoặc tích lũy thành một nơi hoặc nhóm
To gather or accumulate into one place or group
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coalescing (Adjective)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
