Bản dịch của từ Unifying trong tiếng Việt

Unifying

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unifying(Verb)

jˈunəfˌɑɪɪŋ
jˈunəfˌɑɪɪŋ
01

Tạo nên hoặc trở nên thống nhất, thống nhất hoặc toàn bộ.

Make or become united uniform or whole.

Ví dụ

Dạng động từ của Unifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Unify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Unified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Unified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Unifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Unifying

Unifying(Adjective)

jˈunəfˌɑɪɪŋ
jˈunəfˌɑɪɪŋ
01

Hình thành hoặc cấu thành một đơn vị hoặc thực thể duy nhất.

Forming or constituting a single unit or entity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ