Bản dịch của từ Skill game trong tiếng Việt

Skill game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skill game(Noun)

skˈɪl ɡˈeɪm
ˈskɪɫ ˈɡeɪm
01

Một hoạt động thi đấu mang tính cạnh tranh nhằm kiểm tra trình độ kỹ năng của các người chơi

It's a competitive activity that tests players' skill levels.

这是一项用来考察玩家技能水平的竞争活动。

Ví dụ
02

Các trò chơi như cờ vua, poker hoặc một số trò chơi điện tử nhất định đòi hỏi chiến lược hoặc kỹ năng chuyên môn

Games like chess, poker, or certain electronic games require strategy or skill.

像国际象棋、扑克或某些电子游戏这类游戏,都考验玩家的策略和技巧。

Ví dụ
03

Một trò chơi đòi hỏi kỹ năng đặc thù để chơi và chiến thắng.

This is a game that requires specialized skills to play and succeed.

这是一项需要专业技能才能玩得好、取得成功的游戏。

Ví dụ