Bản dịch của từ Skin deep trong tiếng Việt

Skin deep

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skin deep(Adjective)

skˈɪndˌip
skˈɪndˌip
01

Chỉ bề ngoài, nông cạn — chỉ điều gì đó chỉ xuất hiện ở lớp ngoài, không sâu sắc hay không có giá trị thực sự bên trong.

Superficial.

Ví dụ

Skin deep(Noun)

skˈɪndˌip
skˈɪndˌip
01

Một lớp rất mỏng phủ trên bề mặt của một vật

A very thin layer of something covering a surface.

Ví dụ
02

Bề mặt của cơ thể; phần ngoài cùng của da hoặc lớp da trên cùng.

The surface of the body.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh