slacking
slacking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
slacking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slacking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slacking" là một động từ dạng hiện tại của từ "slack", có nghĩa là trì trệ, lười biếng hoặc không hoàn thành công việc một cách đầy đủ. Trong tiếng Anh, "slacking" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự thiếu năng suất hoặc động lực. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng trong văn viết, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất bận rộn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.