Bản dịch của từ Slacking trong tiếng Việt
Slacking

Slacking(Verb)
Dạng động từ của Slacking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Slack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Slacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Slacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Slacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Slacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slacking" là một động từ dạng hiện tại của từ "slack", có nghĩa là trì trệ, lười biếng hoặc không hoàn thành công việc một cách đầy đủ. Trong tiếng Anh, "slacking" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự thiếu năng suất hoặc động lực. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng trong văn viết, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất bận rộn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
Từ "slacking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "slak", xuất phát từ tiếng Đức cổ "slako", có nghĩa là "lỏng lẻo" hoặc "giảm bớt". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ hành động giảm thiểu nỗ lực hoặc trách nhiệm. Đến thế kỷ 19, "slacking" trở thành thuật ngữ phổ biến để mô tả sự lười biếng, thiếu tích cực trong công việc. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với khái niệm trì trệ và không hoàn thành nhiệm vụ một cách nghiêm túc.
Từ "slacking" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường không được sử dụng trong bối cảnh học thuật mà chủ yếu gặp trong tình huống giao tiếp thân mật hoặc trong thực tiễn làm việc. Thuật ngữ này thường liên quan đến việc thiếu năng suất hoặc không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. Trong môi trường công việc, "slacking" có thể mô tả hành vi làm việc kém hiệu quả hoặc sự thiếu chú ý.
Họ từ
Từ "slacking" là một động từ dạng hiện tại của từ "slack", có nghĩa là trì trệ, lười biếng hoặc không hoàn thành công việc một cách đầy đủ. Trong tiếng Anh, "slacking" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự thiếu năng suất hoặc động lực. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng trong văn viết, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất bận rộn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
Từ "slacking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "slak", xuất phát từ tiếng Đức cổ "slako", có nghĩa là "lỏng lẻo" hoặc "giảm bớt". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ hành động giảm thiểu nỗ lực hoặc trách nhiệm. Đến thế kỷ 19, "slacking" trở thành thuật ngữ phổ biến để mô tả sự lười biếng, thiếu tích cực trong công việc. Ý nghĩa hiện tại của nó gắn liền với khái niệm trì trệ và không hoàn thành nhiệm vụ một cách nghiêm túc.
Từ "slacking" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường không được sử dụng trong bối cảnh học thuật mà chủ yếu gặp trong tình huống giao tiếp thân mật hoặc trong thực tiễn làm việc. Thuật ngữ này thường liên quan đến việc thiếu năng suất hoặc không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. Trong môi trường công việc, "slacking" có thể mô tả hành vi làm việc kém hiệu quả hoặc sự thiếu chú ý.
