Bản dịch của từ Slacklining trong tiếng Việt

Slacklining

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slacklining(Noun)

slˈæklˌaɪnɨŋ
slˈæklˌaɪnɨŋ
01

Hoạt động hoặc môn thể thao đi trên một dải dây/băng vải (webbing) được mắc cao hơn mặt đất nhưng không căng thật chặt, người chơi giữ thăng bằng và bước đi trên đó.

The activity or sport of balancing on a strip of webbing that is fixed above the ground but not stretched tight.

在地面上方固定但不紧绷的织带上保持平衡的运动或活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh