webbing
Noun
webbing (Noun)
/wˈɛbɪŋ/
/wˈɛbɪŋ/
AI
Ví dụ
Bao tay của người bắt bóng có lớp vật liệu webbing bền chắc hơn để bắt bóng tốt hơn.The catcher's mitt had a durable webbing for better catching.
Người chơi bóng chày điều chỉnh lớp vật liệu webbing của găng tay trước trận đấu.The baseball player adjusted the webbing of his glove before the game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cái ba lô được làm từ vật liệu webbing bền.The backpack was made of durable webbing material.
Dây đai leo núi có dây đeo webbing mạnh mẽ để an toàn.The rock climbing harness had strong webbing straps for safety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người lính điều chỉnh dây đeo của mình trước khi ra ngoài tuần tra.The soldier adjusted his webbing before heading out on patrol.
Dây đeo được lấp đầy với các vật dụng cần thiết cho nhiệm vụ.The webbing was filled with essential supplies for the mission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của webbing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
webbing | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Webbing là một loại băng dày, có độ bền cao, được làm từ các sợi tổng hợp hoặc sợi tự nhiên, thường được dùng trong các sản phẩm như dây an toàn, túi xách, và thiết bị lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; trong tiếng Anh Anh, âm "w" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm này được nhấn mạnh hơn.