Bản dịch của từ Slalom trong tiếng Việt

Slalom

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slalom(Verb)

slˈɑləm
slˈɑləm
01

Di chuyển hoặc chạy đua trên con đường quanh co, tránh chướng ngại vật.

Move or race in a winding path avoiding obstacles.

Ví dụ

Slalom(Noun)

slˈɑləm
slˈɑləm
01

Một cuộc đua trượt tuyết trên một con đường quanh co được đánh dấu bằng cột.

A ski race down a winding course marked out by poles.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ