Bản dịch của từ Slaphappy trong tiếng Việt

Slaphappy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slaphappy(Adjective)

slˈæphˌæpi
slˈæphˌæpi
01

Bị choáng váng, lơ mơ hoặc đầu óc đờ đẫn như sau khi bị liên tiếp những cú đánh vào đầu; trạng thái “đơ” hoặc mất tập trung vì choáng (tương tự “punch‑drunk”).

Dazed or stupefied by or as if by a series of blows to the head punchdrunk.

头脑昏沉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tâm trạng vui vẻ, cộc lốc hoặc bông đùa một cách thiếu nghiêm túc và đôi khi thiếu trách nhiệm; cư xử thoải mái, vô tư tới mức có thể bất cẩn hoặc không suy nghĩ kỹ.

Casual or flippant in a cheerful and often irresponsible way.

轻松随意而常常不负责任的快乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh