Bản dịch của từ Sleazy trong tiếng Việt

Sleazy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleazy (Adjective)

ˈsli.zi
ˈsli.zi
01

Mô tả quần áo hoặc vải mỏng, mảnh, kém chắc chắn; nhìn yếu, dễ rách và không bền.

Of textiles and clothing flimsy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả một người hoặc hoàn cảnh dơ bẩn về mặt đạo đức, hạ cấp, phóng túng hoặc tham nhũng; gợi cảm giác thiếu trung thực và không đứng đắn.

Of a person or situation sordid corrupt or immoral.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ